CPC BANK × Co-Development

WT Premiumが持つ力で、
新しい製品を
一緒につくる。

Harnessing the potential
of WT Premium to create
new products together.

借助WT Premium的力量,
共同创造
新产品。

Khai thác tiềm năng
của WT Premium để
cùng tạo ra sản phẩm mới.

WT Premiumは、NCI評価総合1位のWT1ペプチド断片を基材とする研究用原料素材です。免疫学領域で科学的に注目されるこの原料を核に、CPC BANKはパートナー企業と処方設計から製品化まで共同で進めます。

WT Premium is a research-grade raw material based on WT1 peptide fragments — ranked #1 by NCI among 75 cancer antigens. With this scientifically notable raw material at its core, CPC BANK collaborates with partner companies from formulation design through to commercialization.

WT Premium是以NCI综合评价第1位的WT1肽片段为基材的研究用原料素材。以这一在免疫学领域备受科学关注的原料为核心,CPC BANK与合作企业从配方设计到产品化全程共同推进。

WT Premium là nguyên liệu thô cấp nghiên cứu dựa trên mảnh peptide WT1 — được NCI xếp hạng #1 trong số 75 kháng nguyên ung thư. Với nguyên liệu đáng chú ý về mặt khoa học này làm cốt lõi, CPC BANK cùng các đối tác đồng hành từ thiết kế công thức đến thương mại hóa.

免疫関連研究製品 クリニック向け原料供給 研究用キット開発 製薬・バイオテック連携 Immune Research Products Clinical Raw Material Supply Research Kit Development Pharma & Biotech Collaboration 免疫相关研究产品 诊所原料供应 研究用试剂盒开发 制药·生物科技合作 Sản phẩm nghiên cứu miễn dịch Cung cấp nguyên liệu phòng khám Phát triển bộ kit nghiên cứu Hợp tác Dược phẩm & Biotech
1位
NCI抗原優先度評価
NCI Antigen Priority Rank
NCI抗原优先度排名
Xếp hạng NCI
75種
NCI評価対象抗原中トップ
Top Among 75 NCI Antigens
75种NCI评估抗原中第一
Đứng đầu 75 kháng nguyên NCI
83〜91%
in vitro 細胞応答性
In Vitro Cell Response
体外细胞响应率
Đáp ứng tế bào in vitro
4step
処方〜製品化
Formula to Market
配方到产品化
Công thức đến thị trường

// 01 — What is WT Premium

免疫学領域で
科学的に注目される
WT1ペプチド断片を基材とする原料。
A raw material based on
WT1 peptide fragments,
scientifically noted in immunology.
以在免疫学领域
备受科学关注的
WT1肽片段为基材的原料。
Nguyên liệu dựa trên mảnh peptide WT1
được chú ý về mặt khoa học
trong lĩnh vực miễn dịch học.

WT1(Wilms Tumor 1)は、転写因子の一種として発見され、様々な細胞の増殖・分化に関与することが研究で確認されています。米国NCIは75種類のがん抗原を9項目で評価し、WT1を総合1位に選定しました(Cheever MA et al., Clinical Cancer Research, 2009)。 WT1 (Wilms Tumor 1) is a transcription factor confirmed by research to be involved in the proliferation and differentiation of various cells. The US NCI scored 75 cancer antigens across 9 criteria and ranked WT1 #1 overall (Cheever MA et al., Clinical Cancer Research, 2009). WT1(Wilms Tumor 1)是一种转录因子,研究证实其参与多种细胞的增殖和分化。美国NCI对75种癌抗原按9项标准评分,将WT1综合排名第一(Cheever MA et al., Clinical Cancer Research, 2009)。 WT1 (Wilms Tumor 1) là yếu tố phiên mã được nghiên cứu xác nhận có liên quan đến tăng sinh và biệt hóa tế bào. NCI đã xếp hạng WT1 số 1 tổng thể trong số 75 kháng nguyên (Cheever MA et al., 2009).

既存の類似原料との差別化ポイントは、CPC BANKが独自に精製・品質管理したWT1ペプチド断片を原料として提供できる点です。in vitroの生物活性データを含む品質情報を共有した上で、処方設計の検討が可能です。 The key differentiator from similar raw materials is CPC BANK's ability to supply WT1 peptide fragments that are independently refined and quality-controlled. Formulation discussions can proceed with shared quality information including in vitro bioactivity data. 与同类原料的差异化优势在于,CPC BANK能够提供独立精制和质量管理的WT1肽片段作为原料。可在共享包括体外生物活性数据在内的质量信息后,探讨配方设计。 Điểm khác biệt so với nguyên liệu tương tự là CPC BANK có thể cung cấp mảnh peptide WT1 được tinh chế và kiểm soát chất lượng độc lập. Có thể thảo luận về công thức sau khi chia sẻ thông tin chất lượng bao gồm dữ liệu hoạt tính sinh học in vitro.

NCI — Antigen Priority Rank #1

WT1 — NCI 9項目評価の概要 WT1 — NCI 9-Criteria Overview WT1 — NCI 9项评估概要 WT1 — Tổng quan 9 tiêu chí NCI

NCIの評価項目:治療効果の理論的根拠・免疫原性・抗原の特異性・発現率・幹細胞発現・がん予防的役割・発現の優先性・進行中の治験数・規制上の障壁の9項目。WT1はこの全項目で高スコアを獲得し、総合1位に選出されました。 NCI's 9 criteria: therapeutic rationale, immunogenicity, antigen specificity, expression level, stem cell expression, oncogenic role, cancer prevention, ongoing trials, regulatory barriers. WT1 achieved top scores across all criteria to earn the #1 overall ranking. NCI的9项评估标准:治疗功能依据、免疫原性、抗原特异性、表达率、干细胞表达、致癌作用、癌症预防、进行中临床试验数量、监管障碍。WT1在所有项目均获高分,荣获综合第1名。 9 tiêu chí NCI: cơ sở điều trị, tính miễn dịch nguyên, đặc hiệu kháng nguyên, mức biểu hiện, biểu hiện tế bào gốc, vai trò sinh ung thư, phòng ngừa, số thử nghiệm, rào cản pháp lý. WT1 đạt điểm cao nhất ở tất cả tiêu chí.

Cheever MA, et al. Clinical Cancer Research. 2009;15(17):5323–5337.

※本記載はWT1に関する公表論文の整理です。WT Premiumは研究用試薬であり、医薬品・医療機器ではありません。 ※This summarizes published literature on WT1. WT Premium is a research reagent, not a pharmaceutical or medical device. ※本内容为WT1相关公开论文整理。WT Premium是研究用试剂,不是药品或医疗器械。 ※Đây là tóm tắt tài liệu công bố về WT1. WT Premium là thuốc thử nghiên cứu, không phải dược phẩm.

// 02 — Comparative Bioactivity Data

既存薬との比較で見る
WT1の細胞応答性。
WT1 cell reactivity
compared to existing compounds.
与现有药物比较的
WT1细胞响应性。
Tính phản ứng tế bào WT1
so sánh với các hợp chất hiện có.

BEL-7402(ヒト肝由来細胞株)を用いたSRB法による増殖抑制評価。WT1(社内データ)と他論文の参考データを同一細胞株・同一評価手法で比較した参考情報です。いずれもin vitroの結果であり、ヒトへの効果を示すものではありません。 Proliferation inhibition evaluation by SRB method using BEL-7402 (human liver-derived cell line). Reference information comparing WT1 (in-house data) with data from other published literature using the same cell line and evaluation method. All results are in vitro and do not indicate effects in humans. 使用BEL-7402(人肝来源细胞株)SRB法的增殖抑制评估。使用相同细胞株和评估方法,将WT1(公司内部数据)与其他论文参考数据进行比较的参考信息。均为体外结果,不代表对人体的效果。 Đánh giá ức chế tăng sinh bằng phương pháp SRB với BEL-7402. Thông tin tham khảo so sánh WT1 (dữ liệu nội bộ) với dữ liệu từ tài liệu đã công bố. Tất cả kết quả là in vitro và không chỉ ra hiệu quả ở người.

薬剤・原料Compound / Material药剂·原料Hợp chất / Nguyên liệu 濃度・指標Concentration / Index浓度·指标Nồng độ / Chỉ số 抑制率(BEL-7402)Inhibition Rate (BEL-7402)抑制率(BEL-7402)Tỷ lệ ức chế (BEL-7402) 評価時間Duration评估时间Thời gian 出典Source来源Nguồn
ソラフェニブ
Sorafenib
IC50 ≈ 2.4 µg/mL 50%抑制 48h Li X, et al.
パクリタキセル
Paclitaxel
IC50 ≈ 1.9 µg/mL 50%抑制 48h Li X, et al.
CAPE IC50 ≈ 5.6 µM 最大約80%抑制 72h 他論文参考
WT1(社内データ) 4 µg/mL 83〜91%抑制 72h CPC BANK 社内

※評価手法:SRB(Sulforhodamine B)法 / 使用細胞:BEL-7402(ヒト肝がん細胞株)/ 他論文データは同一手法・同一細胞株での参考情報であり、直接比較には条件の差異が存在します。本データはin vitro研究の結果であり、ヒトでの効果・効能を示すものではありません。 ※Method: SRB (Sulforhodamine B) / Cell line: BEL-7402 (human hepatocellular carcinoma) / Reference data from other literature uses the same method and cell line, but differences in conditions exist for direct comparison. These are in vitro results and do not indicate effects or efficacy in humans. ※评估方法:SRB(Sulforhodamine B)法 / 使用细胞:BEL-7402(人肝癌细胞株)/ 其他论文数据为使用相同方法和细胞株的参考信息,直接比较存在条件差异。本数据为体外研究结果,不代表对人体的效果效能。 ※Phương pháp: SRB / Dòng tế bào: BEL-7402 / Dữ liệu tài liệu khác sử dụng cùng phương pháp và dòng tế bào, nhưng có sự khác biệt về điều kiện khi so sánh trực tiếp. Kết quả in vitro, không chỉ ra hiệu quả ở người.

WT1(社内データ)— Sample Breakdown

Sample 濃度Concentration浓度Nồng độ 増殖抑制率(SRB法)Inhibition Rate (SRB)增殖抑制率(SRB法)Tỷ lệ ức chế (SRB) 評価時間Duration评估时间Thời gian 判定Result判定Kết quả
Sample 014 µg/mL90.7%72h有活性Active有活性Hoạt tính
Sample 024 µg/mL86.9%72h有活性Active有活性Hoạt tính
Sample 034 µg/mL83.0%72h有活性Active有活性Hoạt tính
Sample 044 µg/mL86.7%72h有活性Active有活性Hoạt tính

// 03 — Application Fields

WT Premiumを原料とした
共同開発の想定領域。
Potential co-development fields
using WT Premium as raw material.
以WT Premium为原料的
共同开发预期领域。
Các lĩnh vực đồng phát triển tiềm năng
sử dụng WT Premium làm nguyên liệu.

以下はあくまで共同開発の方向性として想定できる領域です。製品化には各社の薬事・法規制判断が必要です。アイデア段階からご相談ください。 The following are potential directions for co-development. Commercialization requires each company's regulatory judgment. Inquiries are welcome from the idea stage. 以下仅为可预期的共同开发方向领域。产品化需要各企业的药事法规判断。欢迎从创意阶段开始咨询。 Dưới đây là các lĩnh vực tiềm năng cho đồng phát triển. Thương mại hóa yêu cầu phán quyết pháp lý của từng công ty. Hoan nghênh tư vấn từ giai đoạn ý tưởng.

免疫関連研究用製品Immune Research Products免疫相关研究用产品Sản phẩm nghiên cứu miễn dịch

WT1ペプチドの細胞応答性を活用した評価キット・研究試薬製品の開発。学術・研究機関向けの製品ラインへの応用。Development of evaluation kits and research reagent products utilizing WT1 peptide cell reactivity. Application to product lines for academic and research institutions.利用WT1肽细胞反应性开发评估试剂盒和研究试剂产品。应用于面向学术和研究机构的产品线。Phát triển bộ kit đánh giá và sản phẩm thuốc thử nghiên cứu sử dụng tính phản ứng tế bào peptide WT1.

→ Research kit / Evaluation reagent

クリニック向け自社研究原料Raw Material for Clinic Research面向诊所的自主研究原料Nguyên liệu nghiên cứu cho phòng khám

医療機関・クリニックが自社研究・プロトコル開発において用いる原料素材としての供給。利用には倫理審査・薬事確認が必要です。Supply as raw material for use in in-house research and protocol development at medical institutions and clinics. Use requires ethics review and regulatory confirmation.作为医疗机构和诊所自主研究及方案开发用原料素材供应。使用需伦理审查和药事确认。Cung cấp như nguyên liệu thô cho nghiên cứu nội bộ tại các cơ sở y tế và phòng khám. Cần xem xét đạo đức và xác nhận pháp lý.

→ Clinic research / IRB required

製薬・バイオテック向け原料供給Pharma & Biotech Raw Material面向制药·生物科技的原料供应Nguyên liệu cho Dược phẩm & Biotech

新規製剤・バイオ製品の研究開発における原料としての供給。薬事申請・治験設計はパートナー企業の判断と責任において進行します。Supply as raw material in R&D of new formulations and bioproducts. Regulatory applications and trial design are conducted under the partner company's judgment and responsibility.作为新型制剂和生物产品研发的原料供应。药事申请和临床试验设计在合作企业的判断和责任下进行。Cung cấp như nguyên liệu trong R&D chế phẩm mới. Ứng dụng pháp lý dưới trách nhiệm của đối tác.

→ Pharma / Biotech / Trial supply

代謝解析・バイオマーカー探索Metabolic Analysis & Biomarker代谢分析·生物标志物探索Phân tích chuyển hóa & Biomarker

CPC BANKの代謝解析プラットフォームと組み合わせた、WT1関連のバイオマーカー探索・細胞応答変化の共同研究。Joint research using CPC BANK's metabolic analysis platform to explore WT1-related biomarkers and cellular response changes.结合CPC BANK代谢分析平台,探索WT1相关生物标志物和细胞应答变化的联合研究。Nghiên cứu chung kết hợp nền tảng phân tích chuyển hóa CPC BANK để khám phá biomarker liên quan WT1.

→ CPC BANK metabolic platform

OEM・製品化を検討する企業Companies Considering OEM考虑OEM·产品化的企业Công ty cân nhắc OEM

WT Premiumを原料とした自社ブランド製品の開発を検討している企業。「どこから始めればよいか」という段階からご相談ください。Companies considering developing own-brand products using WT Premium as raw material. Consultations are welcome from the "where to start" stage.考虑以WT Premium为原料开发自有品牌产品的企业。欢迎从"从哪里开始"阶段开始咨询。Các công ty đang cân nhắc phát triển sản phẩm thương hiệu riêng sử dụng WT Premium. Hoan nghênh tư vấn từ giai đoạn "bắt đầu từ đâu".

→ OEM / Own brand / Early stage

その他・新しい活用アイデアOther & New Ideas其他·新应用创意Lĩnh vực khác & Ý tưởng mới

「このような製品・研究に使えないか?」という段階からご相談ください。CPC BANKは原料供給だけでなく、研究設計・処方設計の相談窓口としても機能します。Please consult from the "could this be used for this product/research?" stage. CPC BANK functions not only as a raw material supplier but also as a consultation partner for research and formulation design.欢迎从"能否用于这类产品/研究?"阶段开始咨询。CPC BANK不仅供应原料,也作为研究和配方设计咨询窗口。Hãy tư vấn từ giai đoạn "có thể dùng cho sản phẩm/nghiên cứu này không?". CPC BANK là đối tác tư vấn thiết kế nghiên cứu và công thức.

→ Ideas welcome from early stage

// 04 — How We Work

処方設計から製品化まで、
4ステップで共に進む。
From formulation design to commercialization,
4 steps together.
从配方设计到产品化,
四步共同推进。
Từ thiết kế công thức đến thương mại hóa,
4 bước cùng tiến.

CPC BANKは原料の供給者ではありません。最初のヒアリングから上市まで、パートナー企業と同じ目線で並走します。 CPC BANK is not just a supplier. We run alongside partner companies from the first consultation through to market launch. CPC BANK不只是原料供应商。从最初的咨询到上市,我们与合作企业并肩同行。 CPC BANK không chỉ là nhà cung cấp. Chúng tôi đồng hành cùng đối tác từ buổi tư vấn đầu tiên đến khi ra thị trường.

01

ヒアリング・目標設計Consultation & Goal Setting调研·目标设定Tư vấn & Xác định mục tiêu

製品コンセプト・ターゲット・応用領域を共有し、WT Premiumの活用方向性を一緒に定めます。Share product concept, target, and application field to jointly define how WT Premium will be utilized.共享产品概念、目标和应用领域,共同确定WT Premium的使用方向。Chia sẻ khái niệm sản phẩm và cùng xác định hướng sử dụng WT Premium.

02

処方設計・最適化Formulation & Optimization配方设计·优化Thiết kế công thức & Tối ưu hóa

WT Premiumの配合量・他成分との組み合わせをパートナーのコンセプトに合わせて調整・最適化します。Adjusting and optimizing WT Premium dosage and combination with other components to match the partner's concept.根据合作方概念调整优化WT Premium的配合量和与其他成分的组合。Điều chỉnh và tối ưu hóa liều lượng WT Premium và kết hợp với các thành phần khác.

03

評価・エビデンス取得Evaluation & Evidence评估·获取证据Đánh giá & Thu thập bằng chứng

細胞試験・代謝解析・in vitro評価を実施し、科学的根拠データをパートナーと共有します。Conducting cell tests, metabolic analysis, and in vitro evaluation, sharing scientific evidence with partners.进行细胞试验、代谢分析和体外评估,与合作方共享科学数据。Tiến hành thử nghiệm tế bào, phân tích chuyển hóa và chia sẻ dữ liệu khoa học với đối tác.

04

製品化・上市サポートCommercialization Support产品化·上市支持Hỗ trợ thương mại hóa

薬事・規制対応の助言から製造委託先の選定まで、全プロセスをサポートします。Supporting the entire process from regulatory advice to manufacturer selection.从药事法规咨询到制造委托商选择,支持全程。Hỗ trợ toàn bộ quy trình từ tư vấn pháp lý đến lựa chọn nhà sản xuất.

// 05 — Contact

まずは相談から。 Start with a consultation. 先从咨询开始。 Bắt đầu bằng một cuộc tư vấn.

製品アイデアの段階でも、具体的な開発案件でも、お気軽にご連絡ください。 Whether you have a product idea or a specific development project, please feel free to contact us. 无论是产品创意阶段还是具体开发项目,欢迎随时联系。 Dù bạn có ý tưởng sản phẩm hay dự án cụ thể, hãy liên hệ với chúng tôi.

お問い合わせフォームへ → Contact Form → 联系表单 → Biểu mẫu liên hệ →